- Tổng quan
- Mô tả
- Thông số kỹ thuật
- Sản phẩm Liên quan
Tổng quan
DE26 là máy ủi điện hoàn toàn mới, trọng lượng 26 tấn, được trang bị pin năng lượng dung lượng lớn 400,6 kWh, không phát thải carbon, tiết kiệm năng lượng và không tiêu thụ nhiên liệu. Với trọng lượng làm việc 25.500 kg và lưỡi gạt thẳng – nghiêng rộng 3.735 mm, thiết bị này mang lại hiệu suất mạnh mẽ cho các công việc ủi, san phẳng và đắp đất. Hai tốc độ di chuyển giúp thích ứng với các dự án san lấp mặt bằng trong khai thác mỏ, cảnh quan, đô thị và nhà máy. Độ ồn vận hành thấp cùng chi phí bảo trì cực thấp khiến đây trở thành thiết bị lý tưởng cho xây dựng xanh.
Mô tả
Hệ thống truyền động điện hoàn toàn không phát thải
DE26 được trang bị pin lưu trữ năng lượng trên xe có dung lượng 400,6 kWh, đạt mức phát thải khí carbon dioxide bằng không trong quá trình vận hành và hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường đô thị cũng như tiêu chuẩn khai thác mỏ thân thiện với khí hậu. Mức tiêu thụ điện năng cho một ca làm việc chỉ là 85 kW·h, giúp giảm đáng kể chi phí năng lượng so với các máy ủi cùng tải trọng sử dụng nhiên liệu truyền thống. Do không sử dụng động cơ đốt trong, thiết bị không cần thay dầu động cơ, nhiên liệu diesel, bộ lọc và các vật tư tiêu hao khác, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu bảo dưỡng động cơ định kỳ và giảm mạnh chi phí vận hành dài hạn. Máy hoạt động êm ái, không gây tiếng ồn do động cơ, rất phù hợp với các công trường xây dựng có yêu cầu kiểm soát tiếng ồn nghiêm ngặt như khu dân cư, công viên và khuôn viên trường học.
Hiệu suất làm việc ổn định ở cấp độ dốc 26 tấn
Máy có trọng lượng 25.500 kg với trọng lượng bản thân đủ lớn để ngăn trượt trong quá trình san gạt. Bán kính quay tối thiểu của máy là 3.745 mm, cho khả năng lái linh hoạt và dễ điều khiển trên các con đường hẹp trong nhà máy và vườn. Với áp suất mặt đất vừa phải là 77 kPa, kết hợp cùng các bản xích rộng 560 mm và chiều dài tiếp xúc mặt đất của xích là 2.730 mm, máy tránh được hiện tượng lún trên nền đất mềm và bãi cỏ, đồng thời cân bằng giữa hiệu suất đầm nén mạnh mẽ và bảo vệ mặt đất. Mỗi bên được trang bị 38 bản xích, 6 bánh xe đỡ và 2 bánh xe dẫn hướng. Khung di chuyển chịu tải nặng và chống mài mòn hiệu quả trong các công việc nặng kéo dài.
Lưỡi gạt thẳng lớn có thể nghiêng để thực hiện nhiều loại công việc san lấp đất
Máy được trang bị tiêu chuẩn lưỡi gạt thẳng-nghiêng rộng 3735 mm, chiều cao lưỡi gạt 1310 mm, chiều cao nâng tối đa 1210 mm và độ sâu đào tối đa 540 mm, tích hợp các chức năng san ủi, san phẳng mặt bằng, lấp lại hào và tạo dốc. Lưỡi gạt rộng cho phép vận chuyển khối lượng đất lớn trong mỗi lần di chuyển, mang lại hiệu suất vượt trội trong công tác san lấp đất cảnh quan như minh họa trong hình ảnh hoạt động. Lưỡi gạt có thể điều chỉnh độ nghiêng để xử lý chính xác các dốc và hoàn thiện mép, được sử dụng rộng rãi trong các dự án trồng cây xanh, xây dựng nền đường và san phẳng mặt bằng mỏ.
Hệ thống di chuyển tốc độ biến thiên cho các công trường phức tạp
Điều khiển độc lập tốc độ tiến và lùi riêng biệt: tốc độ tiến 0~11,2 km/h, tốc độ lùi 0~13,2 km/h. Chế độ tốc độ cao giúp di chuyển nhanh giữa các vị trí nhằm tiết kiệm thời gian di chuyển, trong khi chế độ tốc độ thấp cung cấp lực kéo mạnh để leo dốc đứng và đẩy đất nặng. Khoảng cách tâm xích 2000 mm đảm bảo khung xe ổn định, ngăn ngừa rung lắc thân máy khi leo dốc và đẩy đất nặng, cho phép làm việc ổn định trên nhiều địa hình phức tạp như vùng hoang dã, vườn và nhà máy. Bình dầu thủy lực làm việc lớn 65 L duy trì nhiệt độ dầu ổn định trong quá trình đẩy đất liên tục, đảm bảo đầu ra thủy lực mượt mà mà không suy giảm công suất.
Thông số kỹ thuật
| Chất lượng làm việc | 25500Kg |
| Khoảng bán kính quay tối thiểu | 3745 mm |
| Áp lực mặt đất | 77 kPa |
| Nguồn năng lượng tích hợp trên máy | 400,6 kW.h |
| Kích thước tổng thể của toàn bộ máy | 5390×3735×3350mm |
| Tốc độ tiến | 0~11,2 km/h |
| Tốc độ lùi | 0~13,2 km/h |
| Khoảng cách giữa đường ray | 2000 mm |
| Chiều rộng giày chạy | 560 mm |
| Chiều dài tiếp xúc với mặt đất | 2730 mm |
| Số lượng bản xích (mỗi bên/chiếc) | 38 |
| Chiều dài mắt xích | 216 mm |
| Số con lăn đỡ (một bên) | 2 |
| Số con lăn chịu tải (một bên) | 6 |
| Bình dầu thủy lực làm việc | 65 lít |
| Loại lưỡi dao | Lưỡi gạt thẳng - nghiêng |
| Chiều rộng lưỡi | 3735 mm |
| Chiều cao lưỡi | 1310 mm |
| Chiều cao nâng lưỡi | 1210 mm |
| Độ sâu xới | 540 mm |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu/năng lượng điện | 85 kW.h |
| Khí thải carbon dioxide | 0 |
